truyền thống

  1. tradition.
    • Truyền thống cách mạng
      tradition révolutionnaire
    • chủ nghĩa truyền thống
      traditionalisme.;traditionnel.
    • Nghề thủ công truyền thống
      artisanat traditionnel.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "truyền thống"

truyền thống
Gia đình cùng nhau gói bánh chưng trong dịp Tết theo truyền thống.